一夕三制 yī xī sān zhì · nhất tịch tam chế Hán Việt: nhất tịch tam chế · Pinyin: yī xī sān zhì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 夕 (tịch) + 三 (tam) + 制 (chế)Pinyinyī xī sān zhìHán Việtnhất tịch tam chếCấu tạo一 + 夕 + 三 + 制 · nhất + tịch + tam + chế nghĩa thành phần: nhất + tịch + tam + chế