一夕三遷

yī xī sān qiān nhất tịch tam thiên

Hán Việt: nhất tịch tam thiên · Pinyin: yī xī sān qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tịch) + (tam) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一夜之间三次迁移。形容居住的地方极不安全,令人提心吊胆,不得安宁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一夜之间,几次迁徙。谓居处不宁。