一夕九升

yī xī jiǔ shēng nhất tịch cửu thăng

Hán Việt: nhất tịch cửu thăng · Pinyin: yī xī jiǔ shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tịch) + (cửu) + (thăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 九:比喻次数多;夕:晚上;兴:升起。一夜之间心绪多次起伏波动。形容心绪很不安宁。