一夕九徙

yī xī jiǔ xǐ nhất tịch cửu tỉ

Hán Việt: nhất tịch cửu tỉ · Pinyin: yī xī jiǔ xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tịch) + (cửu) + (tỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 九:多次;徙:迁移。一夜之间迁移好几次。形容居住的地方极不安全。