一夕五制 yī xī wǔ zhì · nhất tịch ngũ chế Hán Việt: nhất tịch ngũ chế · Pinyin: yī xī wǔ zhì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 夕 (tịch) + 五 (ngũ) + 制 (chế)Pinyinyī xī wǔ zhìHán Việtnhất tịch ngũ chếCấu tạo一 + 夕 + 五 + 制 · nhất + tịch + ngũ + chế nghĩa thành phần: nhất + tịch + ngũ + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一夜的工夫写出五种体制。形容文思敏捷,文章写得很快。