一夕千念 yī xī qiān niàn · nhất tịch thiên niệm Hán Việt: nhất tịch thiên niệm · Pinyin: yī xī qiān niàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 夕 (tịch) + 千 (thiên) + 念 (niệm)Pinyinyī xī qiān niànHán Việtnhất tịch thiên niệmCấu tạo一 + 夕 + 千 + 念 · nhất + tịch + thiên + niệm nghĩa thành phần: nhất + tịch + thiên + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一夜之间有千头思绪涌上心头。形容思绪纷乱。