一夕數驚

yī xī shù jīng nhất tịch sổ kinh

Hán Việt: nhất tịch sổ kinh · Pinyin: yī xī shù jīng

Tổng quan

nghĩa đen: hết sợ hãi này đến sợ hãi khác trong một đêm (thành ngữ) | nghĩa bóng: sống trong sợ hãi

Cấu tạo: (nhất) + (tịch) + (sổ) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: hết sợ hãi này đến sợ hãi khác trong một đêm (thành ngữ) | nghĩa bóng: sống trong sợ hãi

Eng

  • CC-CEDICT lit. one scare after another in a single night (idiom)|fig. to live in fear
  • Cihui lit. one scare after another in a single night (idiom); fig. to live in fear