一夕鬢黑 yī xī bìn hēi · nhất tịch tấn hắc Hán Việt: nhất tịch tấn hắc · Pinyin: yī xī bìn hēi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 夕 (tịch) + 鬢 (tấn) + 黑 (hắc)Pinyinyī xī bìn hēiHán Việtnhất tịch tấn hắcCấu tạo一 + 夕 + 鬢 + 黑 · nhất + tịch + tấn + hắc nghĩa thành phần: nhất + tịch + tấn + hắc