一夜十起 yī yè shí qǐ · nhất dạ thập khởi Hán Việt: nhất dạ thập khởi · Pinyin: yī yè shí qǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 夜 (dạ) + 十 (thập) + 起 (khởi)Pinyinyī yè shí qǐHán Việtnhất dạ thập khởiCấu tạo一 + 夜 + 十 + 起 · nhất + dạ + thập + khởi nghĩa thành phần: nhất + dạ + thập + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心里惦挂事情,一晚上起来十次,不得安睡。