一夜數徙 yī yè shù xǐ · nhất dạ sổ tỉ Hán Việt: nhất dạ sổ tỉ · Pinyin: yī yè shù xǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 夜 (dạ) + 數 (sổ) + 徙 (tỉ)Pinyinyī yè shù xǐHán Việtnhất dạ sổ tỉCấu tạo一 + 夜 + 數 + 徙 · nhất + dạ + sổ + tỉ nghĩa thành phần: nhất + dạ + sổ + tỉ