一夜数溲 nhất dạ sổ sửu Hán Việt: nhất dạ sổ sửu Tổng quan Một đêm đi tiểu mấy lần Cấu tạo: 一 (nhất) + 夜 (dạ) + 数 (sổ) + 溲 (sửu)Hán Việtnhất dạ sổ sửuCấu tạo一 + 夜 + 数 + 溲 · nhất + dạ + sổ + sửu nghĩa thành phần: nhất + dạ + sổ + sửu Nghĩa ViệtCihui Một đêm đi tiểu mấy lần