一夜無眠

yī yè wú mián nhất dạ vô miên

Hán Việt: nhất dạ vô miên · Pinyin: yī yè wú mián

Tổng quan

mất ngủ cả đêm

Cấu tạo: (nhất) + (dạ) + (vô) + (miên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất ngủ cả đêm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整晚都無法成眠。《初刻拍案驚奇》卷三:「舉子一夜無眠,嘆道:『天下有這等大力的人,早是不曾與他交手,不然性命休矣!』」《紅樓夢》第二五回:「嚇醒過來,方知是夢,因此翻來復去,一夜無眠。」

Eng

  • CC-CEDICT to have a sleepless night
  • Cihui to have a sleepless night