一夜齒生 yī yè chǐ shēng · nhất dạ xỉ sanh Hán Việt: nhất dạ xỉ sanh · Pinyin: yī yè chǐ shēng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 夜 (dạ) + 齒 (xỉ) + 生 (sanh)Pinyinyī yè chǐ shēngHán Việtnhất dạ xỉ sanhCấu tạo一 + 夜 + 齒 + 生 · nhất + dạ + xỉ + sanh nghĩa thành phần: nhất + dạ + xỉ + sanh