一大二公 nhất đại nhị công Hán Việt: nhất đại nhị công Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 大 (đại) + 二 (nhị) + 公 (công)Hán Việtnhất đại nhị côngCấu tạo一 + 大 + 二 + 公 · nhất + đại + nhị + công nghĩa thành phần: nhất + đại + nhị + công Nghĩa EngCihui 一大二公 īdà'èrgōng f.e. large in size and collective in nature (of people's communes)