一天到晚

yī tiān dào wǎnnhất thiên đáo vãn

Hán Việt: nhất thiên đáo vãn · Pinyin: yī tiān dào wǎn

Tổng quan

cả ngày; suốt cả ngày

新华 · Tân Hoa Đại lục

整天; 成天。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

成天、整天。《儒林外史》第二三回:「那痢疾又是禁口痢,裡急後重,一天到晚都痢不清。」《文明小史》第一六回:「一切飲食起居,通統仿照外國人的法子,一天到晚,只吃兩頓。」

Cấu tạo: 一 (nhất) + 天 (thiên) + 到 (đáo) + 晚 (vãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cả ngày
  • VietPhrases từ sáng đến tối
  • Tần suất từ nhất thiên đáo vãn: suốt ngày/từ sáng đến tối; cả ngày; suốt cả ngày; từ sáng đến tối
  • Biên soạn v.p. all day long

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 成天、整天。《儒林外史》第二三回:「那痢疾又是禁口痢,裡急後重,一天到晚都痢不清。」《文明小史》第一六回:「一切飲食起居,通統仿照外國人的法子,一天到晚,只吃兩頓。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整天; 成天。

Eng

  • Cihui all day long; the whole day
  • Tần suất từ all day long; the whole day

Đức

  • Handedict von morgens bis abends

Từ liên quan

Gần nghĩa

一天星斗 · 一天三次 · 一天一个样 · 一天比一天 · 一天一地 · 一天好事 · 一天一天 · 一天一次