一天好事 yī tiān hǎo shì · nhất thiên hảo sự Hán Việt: nhất thiên hảo sự · Pinyin: yī tiān hǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 天 (thiên) + 好 (hảo) + 事 (sự)Pinyinyī tiān hǎo shìHán Việtnhất thiên hảo sựCấu tạo一 + 天 + 好 + 事 · nhất + thiên + hảo + sự nghĩa thành phần: nhất + thiên + hảo + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容非常好的事情。