一天好事

yī tiān hǎo shìnhất thiên hảo sự

Hán Việt: nhất thiên hảo sự · Pinyin: yī tiān hǎo shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容非常好的事情。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 天 (thiên) + 好 (hảo) + 事 (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常好的事情。

Từ liên quan

Gần nghĩa

好事多磨 · 一天星斗 · 好事之徒 · 一天三次 · 一天到晚 · 好事的人 · 一天一个样 · 一天比一天