一天貸款 nhất thiên thải khoản Hán Việt: nhất thiên thải khoản Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 天 (thiên) + 貸 (thải) + 款 (khoản)Hán Việtnhất thiên thải khoảnCấu tạo一 + 天 + 貸 + 款 · nhất + thiên + thải + khoản nghĩa thành phần: nhất + thiên + thải + khoản