一天開始 nhất thiên khai thủy Hán Việt: nhất thiên khai thủy Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 天 (thiên) + 開 (khai) + 始 (thủy)Hán Việtnhất thiên khai thủyCấu tạo一 + 天 + 開 + 始 · nhất + thiên + khai + thủy nghĩa thành phần: nhất + thiên + khai + thủy