一夫之勇

yī fū zhī yǒng nhất phu chi dũng

Hán Việt: nhất phu chi dũng · Pinyin: yī fū zhī yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (phu) + (chi) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言匹夫之勇。指不用智谋单凭个人的勇力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言匹夫之勇。