一夫可守

yī fū kě shǒu nhất phu khả thủ

Hán Việt: nhất phu khả thủ · Pinyin: yī fū kě shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (phu) + (khả) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一夫:一个人;守:把守。一个人就能把守住。形容地势险要,易于防守。

Eng

  • Cihui 一夫可守 īfūkěshǒu f.e. can be defended by one man