一夫多妻

yī fū duō qī nhất phu đa thê

Hán Việt: nhất phu đa thê · Pinyin: yī fū duō qī

Tổng quan

một chồng nhiều vợ

Cấu tạo: (nhất) + (phu) + (đa) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một chồng nhiều vợ

Eng

  • CC-CEDICT polygamy
  • Cihui polygamy

ja

  • JMdict polygamy|polygyny