一夫當關
nhất phu đương quan
Hán Việt: nhất phu đương quan · Pinyin: yī fū dāng guān
Tổng quan
một người đã đủ giữ quan ải
Nghĩa
Việt
- Cihui một người đã đủ giữ quan ải
Eng
- Cihui 一夫當關 īfūdāngguān f.e. hold/defend a key position single-handedly