一央一個肯

yī yāng yí gè kěn nhất ương nhất cá khẳng

Hán Việt: nhất ương nhất cá khẳng · Pinyin: yī yāng yí gè kěn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ương) + (nhất) + (cá) + (khẳng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓有求必允。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓有求必允。