一央一個肯

yī yāng yí gè kěn nhất ương nhất cá khẳng

Hán Việt: nhất ương nhất cá khẳng · Pinyin: yī yāng yí gè kěn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ương) + (nhất) + (cá) + (khẳng)