一頭兒沉

yī tóu ér chén nhất đầu nhi trầm

Hán Việt: nhất đầu nhi trầm · Pinyin: yī tóu ér chén

Tổng quan

bàn làm việc: thiên vị/thiên lệch/nghiêng về một bên

Cấu tạo: (nhất) + (đầu) + (nhi) + (trầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn làm việc: thiên vị/thiên lệch/nghiêng về một bên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。书桌或办公桌的一种构造形式,一头有柜子或抽屉而另一头没有。亦指这种形式的桌子; 比喻进行调解时偏袒一方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。书桌或办公桌的一种构造形式,一头有柜子或抽屉而另一头没有。亦指这种形式的桌子。 2.比喻进行调解时偏袒一方。

Eng

  • Cihui 一頭兒沉 ītóurchén v.p. <topo.> 1. desk with cupboard/drawers at one end 2. the side to which one shows partiality ◆v. be partial (in mediation)