一頭圓針 nhất đầu viên châm Hán Việt: nhất đầu viên châm Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 頭 (đầu) + 圓 (viên) + 針 (châm)Hán Việtnhất đầu viên châmCấu tạo一 + 頭 + 圓 + 針 · nhất + đầu + viên + châm nghĩa thành phần: nhất + đầu + viên + châm