一頭扎到 nhất đầu trát đáo Hán Việt: nhất đầu trát đáo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 頭 (đầu) + 扎 (trát) + 到 (đáo)Hán Việtnhất đầu trát đáoCấu tạo一 + 頭 + 扎 + 到 · nhất + đầu + trát + đáo nghĩa thành phần: nhất + đầu + trát + đáo Nghĩa EngCihui 一頭扎到 ī tóu zhādào v.p. <coll.> be engrossed/absorbed in; be devoted to