一套傢俱 nhất sáo gia câu Hán Việt: nhất sáo gia câu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 套 (sáo) + 傢 (gia) + 俱 (câu)Hán Việtnhất sáo gia câuCấu tạo一 + 套 + 傢 + 俱 · nhất + sáo + gia + câu nghĩa thành phần: nhất + sáo + gia + câu