一套瓷器

nhất sáo từ khí

Hán Việt: nhất sáo từ khí

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 套 (sáo) + 瓷 (từ) + 器 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一套器具 · 一套房间 · 一套衣服 · 瓷器的碎片 · 一套公寓 · 一套家具 · 一套房子 · 一套餐叉