一套餐叉 nhất sáo xan xoa Hán Việt: nhất sáo xan xoa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 套 (sáo) + 餐 (xan) + 叉 (xoa)Hán Việtnhất sáo xan xoaCấu tạo一 + 套 + 餐 + 叉 · nhất + sáo + xan + xoa nghĩa thành phần: nhất + sáo + xan + xoa