一套餐叉 nhất sáo xan xoa Hán Việt: nhất sáo xan xoa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 套 (sáo) + 餐 (xan) + 叉 (xoa)Hán Việtnhất sáo xan xoaCấu tạo一 + 套 + 餐 + 叉 · nhất + sáo + xan + xoa nghĩa thành phần: nhất + sáo + xan + xoa Từ liên quan Gần nghĩa一套器具 · 一套房间 · 一套衣服 · 一套公寓 · 一套家具 · 一套房子 · 一套瓷器 · 一套手