一女王名 nhất nữ vương danh Hán Việt: nhất nữ vương danh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 女 (nữ) + 王 (vương) + 名 (danh)Hán Việtnhất nữ vương danhCấu tạo一 + 女 + 王 + 名 · nhất + nữ + vương + danh nghĩa thành phần: nhất + nữ + vương + danh