一奶同胞 nhất nãi đồng bào Hán Việt: nhất nãi đồng bào Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 奶 (nãi) + 同 (đồng) + 胞 (bào)Hán Việtnhất nãi đồng bàoCấu tạo一 + 奶 + 同 + 胞 · nhất + nãi + đồng + bào nghĩa thành phần: nhất + nãi + đồng + bào Nghĩa EngCihui 一奶同胞 īnǎitóngbāo n. siblings born of the same parents