一如其名 nhất như kì danh Hán Việt: nhất như kì danh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 如 (như) + 其 (kì) + 名 (danh)Hán Việtnhất như kì danhCấu tạo一 + 如 + 其 + 名 · nhất + như + kì + danh nghĩa thành phần: nhất + như + kì + danh Nghĩa EngCihui 一如其名 īrúqímíng f.e. as its name implies