一如往常
nhất như vãng thường
Hán Việt: nhất như vãng thường · Pinyin: yī rú wǎng cháng
Tổng quan
như thường lệ
Nghĩa
Việt
- Cihui như thường lệ
Eng
- CC-CEDICT as usual
- Cihui as usual
Hán Việt: nhất như vãng thường · Pinyin: yī rú wǎng cháng
như thường lệ