一如曩昔 yī rú nǎng xī · nhất như nẵng tích Hán Việt: nhất như nẵng tích · Pinyin: yī rú nǎng xī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 如 (như) + 曩 (nẵng) + 昔 (tích)Pinyinyī rú nǎng xīHán Việtnhất như nẵng tíchCấu tạo一 + 如 + 曩 + 昔 · nhất + như + nẵng + tích nghĩa thành phần: nhất + như + nẵng + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曩昔:从前。完全跟从前一样。