一如遵命 nhất như tuân mệnh Hán Việt: nhất như tuân mệnh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 如 (như) + 遵 (tuân) + 命 (mệnh)Hán Việtnhất như tuân mệnhCấu tạo一 + 如 + 遵 + 命 · nhất + như + tuân + mệnh nghĩa thành phần: nhất + như + tuân + mệnh Nghĩa EngCihui 一如遵命 īrúzūnmìng f.e. It shall be as you wish.