一子不事 yī zi bù shì · nhất tử bất sự Hán Việt: nhất tử bất sự · Pinyin: yī zi bù shì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 子 (tử) + 不 (bất) + 事 (sự)Pinyinyī zi bù shìHán Việtnhất tử bất sựCấu tạo一 + 子 + 不 + 事 · nhất + tử + bất + sự nghĩa thành phần: nhất + tử + bất + sự