一子雙祧 nhất tử song thiêu Hán Việt: nhất tử song thiêu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 子 (tử) + 雙 (song) + 祧 (thiêu)Hán Việtnhất tử song thiêuCấu tạo一 + 子 + 雙 + 祧 · nhất + tử + song + thiêu nghĩa thành phần: nhất + tử + song + thiêu Nghĩa EngCihui 一子雙祧 īzǐ-shuāngtiāo v.p. a son who inherits two estates