一字三礼 nhất tự tam lễ Hán Việt: nhất tự tam lễ Tổng quan nhất tự tam lễ (術語)書經文,每一字,三次禮拜三寶也。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 三 (tam) + 礼 (lễ)Hán Việtnhất tự tam lễCấu tạo一 + 字 + 三 + 礼 · nhất + tự + tam + lễ nghĩa thành phần: nhất + tự + tam + lễ Nghĩa ViệtCihui nhất tự tam lễ (術語)書經文,每一字,三次禮拜三寶也。☸