一字不易 yī zì bù yì · nhất tự bất dịch Hán Việt: nhất tự bất dịch · Pinyin: yī zì bù yì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 不 (bất) + 易 (dịch)Pinyinyī zì bù yìHán Việtnhất tự bất dịchCấu tạo一 + 字 + 不 + 易 · nhất + tự + bất + dịch nghĩa thành phần: nhất + tự + bất + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文字精醇,一个字也不能更改。也用于指抄袭者一字不改地照抄别人的文章。