一字不錯 nhất tự bất thác Hán Việt: nhất tự bất thác Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 不 (bất) + 錯 (thác)Hán Việtnhất tự bất thácCấu tạo一 + 字 + 不 + 錯 · nhất + tự + bất + thác nghĩa thành phần: nhất + tự + bất + thác Nghĩa EngCihui 一字不錯 īzìbùcuò f.e. Every word is correct.