一字之差 nhất tự chi soa Hán Việt: nhất tự chi soa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 之 (chi) + 差 (soa)Hán Việtnhất tự chi soaCấu tạo一 + 字 + 之 + 差 · nhất + tự + chi + soa nghĩa thành phần: nhất + tự + chi + soa Nghĩa EngCihui 一字之差 īzìzhīchā n. change of one word (which would make a great deal of difference)