一字之褒 nhất tự chi bao Hán Việt: nhất tự chi bao Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 之 (chi) + 褒 (bao)Hán Việtnhất tự chi baoCấu tạo一 + 字 + 之 + 褒 · nhất + tự + chi + bao nghĩa thành phần: nhất + tự + chi + bao Nghĩa EngCihui 一字之褒 īzìzhībāo n. one word of commendation