一字千秋 yī zì qiān qiū · nhất tự thiên thu Hán Việt: nhất tự thiên thu · Pinyin: yī zì qiān qiū Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 千 (thiên) + 秋 (thu)Pinyinyī zì qiān qiūHán Việtnhất tự thiên thuCấu tạo一 + 字 + 千 + 秋 · nhất + tự + thiên + thu nghĩa thành phần: nhất + tự + thiên + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文字警辟,足垂久远。