一字害一句 nhất tự hại nhất cú Hán Việt: nhất tự hại nhất cú Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 害 (hại) + 一 (nhất) + 句 (cú)Hán Việtnhất tự hại nhất cúCấu tạo一 + 字 + 害 + 一 + 句 · nhất + tự + hại + nhất + cú nghĩa thành phần: nhất + tự + hại + nhất + cú Nghĩa EngCihui 一字害一句 īzì hài yījù f.e. One word spoils the whole sentence.