一字改道 yī zì gǎi dào · nhất tự cải đạo Hán Việt: nhất tự cải đạo · Pinyin: yī zì gǎi dào Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 改 (cải) + 道 (đạo)Pinyinyī zì gǎi dàoHán Việtnhất tự cải đạoCấu tạo一 + 字 + 改 + 道 · nhất + tự + cải + đạo nghĩa thành phần: nhất + tự + cải + đạo