一字百鍊

yī zì bǎi liàn nhất tự bách luyện

Hán Việt: nhất tự bách luyện · Pinyin: yī zì bǎi liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tự) + (bách) + (luyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 百炼:上百次的锤炼。形容写作时在文字上反复推敲。