一字見心 yī zì jiàn xīn · nhất tự kiến tâm Hán Việt: nhất tự kiến tâm · Pinyin: yī zì jiàn xīn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 見 (kiến) + 心 (tâm)Pinyinyī zì jiàn xīnHán Việtnhất tự kiến tâmCấu tạo一 + 字 + 見 + 心 · nhất + tự + kiến + tâm nghĩa thành phần: nhất + tự + kiến + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 看到一个字就能看到人的思想。形容书法艺术能体现出人的个性。