一字連城 yī zì lián chéng · nhất tự liên thành Hán Việt: nhất tự liên thành · Pinyin: yī zì lián chéng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 連 (liên) + 城 (thành)Pinyinyī zì lián chéngHán Việtnhất tự liên thànhCấu tạo一 + 字 + 連 + 城 · nhất + tự + liên + thành nghĩa thành phần: nhất + tự + liên + thành