一字長城 yī zì cháng chéng · nhất tự trường thành Hán Việt: nhất tự trường thành · Pinyin: yī zì cháng chéng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 長 (trường) + 城 (thành)Pinyinyī zì cháng chéngHán Việtnhất tự trường thànhCấu tạo一 + 字 + 長 + 城 · nhất + tự + trường + thành nghĩa thành phần: nhất + tự + trường + thành